
1. Triệu chứng uốn ván chung
Bệnh uốn ván (Tetanus) là một căn bệnh nghiêm trọng do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra. Vi khuẩn này thường phát triển trong các điều kiện yếm khí và lây nhiễm chủ yếu qua những vết thương hở, đặc biệt là những vết thương bị nhiễm đất, cát, hoặc phân súc vật. Một trong những đặc trưng nổi bật của bệnh uốn ván là tình trạng co cứng cơ do tác động của vi khuẩn lên hệ thần kinh.
Vi khuẩn uốn ván thường sống trong bùn đất và các môi trường không sạch sẽ. Chúng có thể xâm nhập vào cơ thể người thông qua những vết thương sâu, hoặc trong các trường hợp phẫu thuật, nạo thai, sinh đẻ trong điều kiện không đảm bảo vệ sinh. Đặc biệt, trẻ sơ sinh là đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh này nếu quá trình cắt dây rốn không được thực hiện trong điều kiện vô khuẩn hoặc chăm sóc vệ sinh rốn không đúng cách.
Khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, bệnh sẽ tiến triển qua nhiều giai đoạn, và mỗi giai đoạn đều có những triệu chứng đặc trưng riêng:

1.1. Dấu hiệu bệnh uốn ván thời kỳ ủ bệnh
Thời kỳ ủ bệnh kéo dài từ 3 đến 21 ngày, trung bình là 7 ngày. Dấu hiệu đầu tiên khi người bệnh nhiễm khuẩn là cứng hàm. Trường hợp có thời gian ủ bệnh ngắn (dưới 7 ngày) thường có triệu chứng nặng và diễn biến phức tạp hơn.
Cứng hàm là triệu chứng gây khó khăn cho người bệnh trong việc nuốt, mở miệng và nói. Những biểu hiện bao gồm:
- Mỏi hàm
- Nuốt vướng
- Khó nói và nhai
- Khó há miệng
Nếu không thực hiện các biện pháp phòng ngừa và theo dõi, rất ít trường hợp có thể phát hiện bệnh ở giai đoạn này. Triệu chứng cứng hàm thường bị nhầm lẫn với các cơn đau thông thường khác.

1.2. Dấu hiệu uốn ván thời kỳ khởi phát
Sau giai đoạn ủ bệnh, bệnh nhân sẽ xuất hiện các cơn co giật hoặc co thắt hầu họng trong khoảng 1 đến 7 ngày. Nếu thời gian này ngắn hơn 48 giờ, bệnh thường có tiên lượng xấu.
Tình trạng cứng hàm vẫn tiếp tục diễn ra và có xu hướng nặng hơn. Ngoài ra, người bệnh còn có thể gặp phải các triệu chứng như:
- Co cứng cơ bụng: Khi sờ vào bụng thấy cứng, các cơ thẳng có thể gồ lên.
- Co cứng cơ ngực và liên sườn: Gây khó khăn trong việc di chuyển lồng ngực.
- Co cứng cơ lưng: Khiến lưng uốn cong hoặc ưỡn thẳng bất thường.
- Co cứng cơ gáy: Cổ ngửa và cứng.
- Co cứng chi dưới: Tư thế duỗi thẳng.
- Co cứng chi trên: Tư thế gập tay.
Các cơn co cứng sẽ gia tăng khi có kích thích, gây đau đớn và làm người bệnh không thể di chuyển cơ thể theo ý muốn. Người bệnh còn có thể gặp tình trạng vã mồ hôi, bồn chồn và nhịp tim gia tăng.
Cơn co cứng toàn thân có thể dẫn đến nguy hiểm, thậm chí tử vong do ngừng thở.

1.3. Uốn ván thời kỳ toàn phát
Thời kỳ toàn phát xuất hiện sau từ 1 đến 3 tuần kể từ khi bắt đầu thời kỳ khởi phát. Tại giai đoạn này, triệu chứng co cứng cơ toàn thân trở nên rõ ràng và liên tục, gây nguy hiểm cho người bệnh nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
- Co cứng cơ toàn thân: Gây đau đớn, tư thế ưỡn cong điển hình, các cơn co cứng xảy ra liên tục và nặng hơn khi có kích thích.
- Co thắt cơ vòng: Khiến bệnh nhân khó khăn trong việc đại và tiểu tiện.
- Co thắt hầu họng: Gây khó khăn khi ăn uống, có thể dẫn đến sặc.
- Co thắt thanh quản: Khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc thở, có thể dẫn đến ngạt thở và ngừng tim.
Các cơn co giật toàn thân diễn ra trên nền co cứng cơ, gia tăng khi có kích thích. Thời gian co giật kéo dài từ vài giây đến vài phút, với tư thế điển hình là tay nắm chặt, chân duỗi, lưng uốn cong.
Trong giai đoạn này, vi khuẩn tấn công mạnh mẽ vào hệ thần kinh, gây ra triệu chứng rối loạn thần kinh thực vật rõ rệt: vã mồ hôi, da xanh tái, tăng tiết đờm dãi, và sốt cao trên 39 độ C. Huyết áp người bệnh có thể dao động thất thường, nhịp tim rối loạn và nguy cơ ngừng tim tăng cao.

1.4. Triệu chứng uốn ván thời kỳ khỏi bệnh
Khi được can thiệp y tế kịp thời, giai đoạn toàn phát sẽ nhanh chóng qua đi. Khi các cơn co giật hoặc co thắt thanh quản, hầu họng giảm dần về tần số và mức độ, người bệnh dần tiến đến phục hồi. Tuy nhiên, tình trạng co cứng toàn thân và các cơ có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng nhưng mức độ bệnh sẽ giảm dần. Bệnh nhân sẽ dần dần có khả năng điều khiển hoạt động miệng và nuốt, trở lại bình thường trong việc ăn uống.
2. Triệu chứng uốn ván ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh có thể mắc uốn ván do nhiều nguyên nhân, chủ yếu liên quan đến quá trình sinh đẻ, cắt dây rốn, và việc chăm sóc dây rốn không đúng cách. Do sức đề kháng của trẻ sơ sinh rất yếu, các triệu chứng bệnh có thể xuất hiện rõ ràng và sớm hơn so với người lớn.
Thời gian phát hiện bệnh thường xảy ra sau khi trẻ bị nhiễm vi khuẩn khoảng 2 tuần. Triệu chứng đầu tiên cũng là cứng hàm, khiến trẻ không thể bú. Ngoài ra, trẻ cũng có thể gặp phải các cơn co giật toàn thân, dẫn đến tình trạng ưỡn cong người và ngừng thở do cứng cơ hầu họng và thanh quản.
Trẻ sơ sinh mắc bệnh uốn ván có tỷ lệ tử vong rất cao nếu không được điều trị kịp thời và có sự can thiệp y tế trong những cơn co cứng toàn thân.
3. Phòng ngừa bệnh uốn ván
Do tác nhân gây bệnh có khả năng tồn tại dễ dàng trong môi trường sống, việc phát hiện triệu chứng uốn ván khi bệnh đã tiến triển thường rất khó khăn và việc can thiệp y tế sẽ không còn hiệu quả. Do đó, việc tiêm phòng là giải pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Hiện nay, tiêm phòng uốn ván đã được phổ cập tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tất cả mọi người, từ trẻ nhỏ đến người lớn và cả phụ nữ mang thai đều được khuyến cáo nên thực hiện tiêm phòng định kỳ.
Việc nhận biết sớm các triệu chứng của bệnh uốn ván, đồng thời thực hiện tiêm phòng đầy đủ sẽ giúp bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng. Chúng ta hãy cùng nhau nâng cao ý thức và trách nhiệm trong việc phòng ngừa căn bệnh nguy hiểm này.